• Máy Chiếu Mitsubishi ES-200U

    9.187.000 

    Tỉ lệ hình ảnh : • –
    Panel type : LCD
    Độ sáng tối đa : 2400 lumens
    Hệ số tương phản : 2000:1
    Độ phân giải màn hình : 800 x 600 (SVGA)
    Độ phân giải : • –
    Nguồn điện : • –
    Cổng kết nối Video : • S-video
    Cổng kết nối PC : • RGB
    • RS-232C
    Trọng lượng : 3.9kg

  • Máy Chiếu Mitsubishi EX240U

    Hãng sản xuất : MITSUBISHI
    Tỉ lệ hình ảnh : • 4:3
    • 5:4
    Panel type : DLP
    Độ sáng tối đa : 2500 lumens
    Hệ số tương phản : 2000:1
    Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 (XGA)
    Độ phân giải : • VGA~SVGA
    Tổng số điểm ảnh chiếu : 16.7 triệu màu
    Đèn chiếu : 185W
    Ống kính máy chiếu : F=2.6-2.8 ; f=21.1-23.0mm
    Công suất tiêu thụ(W) : 315
    Cổng kết nối Video : • S-video
    • Audio
    • RCA
    • RGB
    • HDMI
    Cổng kết nối PC : • RGB
    • RS-232C
    • RJ-45
    Độ ồn : 29dB
    Tính năng khác : – Kích thước hình chiếu: 40” – 300”
    – Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ
    – Chức năng quản lý máy chiếu qua mạng LAN
    – Chức năng chiếu 6 màu phông nền tường
    – Chức năng tắt máy nhanh
    – Chức năng chỉnh vuông hình ảnh
    – 3D READY.
    Kích thước (mm) : 282 x 94 x 229
    Trọng lượng : 2.4kg

  • Máy Chiếu Mitsubishi XD221U

    Hãng sản xuất : MITSUBISHI
    Tỉ lệ hình ảnh : • 4:3
    • 5:4
    Panel type : DLP
    Độ sáng tối đa : 2300 lumens
    Hệ số tương phản : 2000:1
    Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 (XGA)
    Độ phân giải : • SXGA
    • SVGA
    • VGA~SXGA
    • VGA~SVGA
    Đèn chiếu : VLT-XD221LP; 160W (Shut Off Time 4000hrs) with Low Mode, 180W (Shut Off Time 3000hrs) with Standard Mode
    Nguồn điện : • AC 90V-240V / 50-60 Hz
    Cổng kết nối Video : • Component
    • S-video
    • Audio
    • RCA
    Cổng kết nối PC : • RGB
    • RS-232C
    • LAN
    • D-sub 15-pin
    • RJ-45
    Độ ồn : 26dB
    Kích thước (mm) : 320 ×104 ×236 mm
    Trọng lượng : 3.2kg

  • Máy Chiếu Mitsubishi XD250U-ST

    28.700.000 

    Hãng sản xuất : MITSUBISHI
    Tỉ lệ hình ảnh : • –
    Panel type : DLP
    Độ sáng tối đa : 2600 lumens
    Hệ số tương phản : 2500:1
    Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 (XGA)
    Độ phân giải : • –
    • SXGA
    • SVGA
    • VGA~SXGA
    • VGA~SVGA
    • XGA
    • WXGA
    • WXGA+
    Tổng số điểm ảnh chiếu : 16.77 triệu màu
    Đèn chiếu : 230W (Shut-off Time 3000hr) with Standard Mode
    Ống kính máy chiếu : F 2.8, f = 7.7 mm
    Nguồn điện : • AC 90V-240V / 50-60 Hz
    Cổng kết nối Video : • Component
    • S-video
    • Audio
    • HDMI
    Cổng kết nối PC : • RGB
    • RS-232C
    • HDMI
    • LAN
    • VGA
    Kích thước (mm) : 325 × 118 × 251
    Trọng lượng : 3.4kg

  • Máy Chiếu Mitsubishi XD280U

    24.200.000 

    Hãng sản xuất : MITSUBISHI
    Tỉ lệ hình ảnh : • 4:3
    • 5:4
    Panel type : DLP
    Độ sáng tối đa : 3000 lumens
    Hệ số tương phản : 2000:1
    Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 (XGA)
    Độ phân giải : • SXGA
    • SVGA
    • VGA~SXGA
    • VGA~UXGA
    • VGA~SVGA
    Đèn chiếu : 3000 hrs (Normal) 6000 hrs (Low Mode)
    Ống kính máy chiếu : F = 2.5 ~ 2.8 f = 18.4 ~ 22.0mm
    Nguồn điện : • AC 90V-240V / 50-60 Hz
    Cổng kết nối Video : • Component
    • Composite
    • S-video
    • Audio
    • RCA
    Cổng kết nối PC : • RGB
    • RS-232C
    • HDMI
    • Audio
    • D-sub 15-pin
    • RJ-45
    Độ ồn : 33dB
    Kích thước (mm) : 320x106x236
    Trọng lượng : 3.3kg

  • Máy Chiếu Mitsubishi XD3500U

    86.422.000 

    Hãng sản xuất : MITSUBISHI
    Tỉ lệ hình ảnh : • 4:3
    Panel type : DLP
    Độ sáng tối đa : 5000 lumens
    Hệ số tương phản : 2500:1
    Độ phân giải màn hình : 1600 x 1200
    Độ phân giải : • –
    • SXGA
    • SVGA
    • VGA~SXGA
    • VGA~SVGA
    • XGA
    Đèn chiếu : 330W
    Nguồn điện : • AC 90V-240V / 50-60 Hz
    Công suất tiêu thụ(W) : 430
    Cổng kết nối Video : • Component
    • S-video
    • RGB
    Cổng kết nối PC : • –
    • RGB
    • BNC
    • HDMI
    • D-sub 15-pin
    • VGA
    Độ ồn : 35dB
    Kích thước (mm) : 190 x 450 x 370
    Trọng lượng : 3.6kg

  • Máy Chiếu Mitsubishi XD600U

    52.598.000 

    Hãng sản xuất : MITSUBISHI
    Tỉ lệ hình ảnh : • –
    Panel type : DLP
    Độ sáng tối đa : 4500 lumens
    Hệ số tương phản : 2000:1
    Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 (XGA)
    Độ phân giải : • –
    • SXGA
    • SVGA
    • VGA~SXGA
    • VGA~SVGA
    • XGA
    • WXGA
    • WXGA+
    Tổng số điểm ảnh chiếu : 16.77 triệu màu
    Đèn chiếu : 280W (Shut-off Time 3000hr) with Standard Mode
    Ống kính máy chiếu : F 2.4-2.8, f = 20.6 – 30.1 mm
    Nguồn điện : • AC 90V-240V / 50-60 Hz
    Cổng kết nối Video : • Component
    • S-video
    • Audio
    • HDMI
    Cổng kết nối PC : • RGB
    • RS-232C
    • HDMI
    • LAN
    • VGA
    Kích thước (mm) : 345 × 129 × 270
    Trọng lượng : 3.6kg

  • Máy Chiếu Mitsubishi XL1550U

    36.307.000 

    Hãng sản xuất : MITSUBISHI
    Tỉ lệ hình ảnh : • 4:3
    Panel type : LCD
    Độ sáng tối đa : 3100 lumens
    Hệ số tương phản : 400:1
    Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 (XGA)
    Độ phân giải : • SXGA
    • SVGA
    • VGA~SXGA
    • VGA~SVGA
    Đèn chiếu : 200W, 5000 hrs
    Ống kính máy chiếu : 1.77 – 2.26, Manual Focus & Zoom Lens (Zoom Ratio 1.27:1)
    Nguồn điện : • AC 90V-240V / 50-60 Hz
    Công suất tiêu thụ(W) : 200
    Cổng kết nối Video : • Component
    • S-video
    • Audio
    • RCA
    Cổng kết nối PC : • DVI
    • RS-232C
    • USB
    • D-sub 15-pin
    Độ ồn : 29dB
    Kích thước (mm) : 332x111x271
    Trọng lượng : 4.7kg

  • Mitsubishi EX200U

    11.932.000 

    Hãng sản xuất : MITSUBISHI
    Tỉ lệ hình ảnh : • 4:3
    Panel type : DLP
    Độ sáng tối đa : 2300 lumens
    Hệ số tương phản : 1250:1
    Độ phân giải màn hình : 1600 x 1200
    Độ phân giải : • –
    • SXGA
    • SVGA
    • VGA~SXGA
    • VGA~SVGA
    • XGA
    • WXGA
    • WXGA+
    Đèn chiếu : 185W (3000hr) with Standard Mode
    Ống kính máy chiếu : F = 2.6 to 2.8, f = 21.1 to 23.0 mm
    Nguồn điện : • AC 90V-240V / 50-60 Hz
    Công suất tiêu thụ(W) : 315
    Cổng kết nối Video : • Component
    • S-video
    • Audio
    • HDMI
    Cổng kết nối PC : • RGB
    • RS-232C
    • HDMI
    • LAN
    • VGA
    Độ ồn : 34dB
    Kích thước (mm) : 282 × 94 × 229
    Trọng lượng : 2.4kg

The message will be closed after 20 s